Bạn hãy nghe bài hát và điền từ còn thiếu vào các ô trống.
Sau khi điền hết, bạn nhấn nút gửi bài ở phía dưới để được chấm điểm.
Với những câu trả lời sai, bạn hãy rê chuột lên ô nhập để xem đáp án đúng.
Nếu bạn muốn luyện nghe lại với các ô trống khác thì click vào link "Làm lại bài điền từ khác" ở cuối bài.
Videos
Girl Friend (GIRL FRIEND)
TEEN TOP - Girlfriend, 틴탑 - 걸프렌드, Music Core 20120303
할미와 총각들 👵 틴탑 (TEENTOP) - GIRLFRIEND(걸프렌드)
Teen Top 틴탑 - Girlfriend Color Coded Lyrics (Han/Rom/Eng/가사)
120114 TEEN TOP 'Girl Friend' Live @Kiss the Radio
120105 Teen Top - Teen Top + Girlfriend + Crazy ComeBack Stage
【TVPP】TEEN TOP - Girl Friend, 틴탑 - 걸프렌드 @ Goodbye Stage, Music Core Live
[121103]LotteFamilyConcert TEEN TOP _ Girlfriend
Teen Top - Girl Friend [Han & Eng]
Teen Top - Girlfriend
TEEN TOP -Girl Friend (틴탑-걸프렌드) @SBS Inkigayo 인기가요 20120108